WinHSK

远方

HSK6n
0 · Lv.1
yuǎnfāng

phương xa; nơi xa

distant place 有朋自 远方 来,不亦乐乎? Isn't it a pleasure to have a friend from afar? 远方 来客/鸿 guest/letter from afar

漢越 viễn phương

例句

Câu ví dụ
免费例句

远方的朋友写信给我。

Yuǎnfāng de péngyou xiě xìn gěi wǒ.

HSK4

Người bạn phương xa viết thư cho tôi.

A friend from afar wrote me a letter.

远方的风景美丽极了。

Yuǎnfāng de fēngjǐng měilì jí le.

HSK4

Cảnh vật ở phương xa đẹp vô cùng.

The scenery in the distance is extremely beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50