拼
远方
HSK6n 0 · Lv.1
yuǎnfāng
phương xa; nơi xa
distant place 有朋自 远方 来,不亦乐乎? Isn't it a pleasure to have a friend from afar? 远方 来客/鸿 guest/letter from afar
漢越 viễn phương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分