拼
违约
HSK7-9v 0 · Lv.1
wéiyuē
vi ước; trái với điều ước; vi phạm hợp đồng
break one's promise; break off an engagement [ 相关词条 ] 违约方 [名] defaulter; party in breach; delinquent party 违约风险 [名] default risk 违约金 [名] compensation/penalty for breach of contract; penalty; default punishment; default fine 违约索赔 [名] claim for breach of contract 违约行为 [名] act of breach of contract 违约责任 [名] liability for breach of contract
漢越 vi ước
例句
Câu ví dụ免费例句
任何情况下都不能违约。
Rènhé qíngkuàng xià dōu bù néng wéiyuē.
≈HSK6
Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được vi phạm hợp đồng.
Under no circumstances should you break the contract.
合同签署后,不能违约。
hé tong qiān shǔ hòu, bù néng wéi yuē.
≈HSK6
Sau khi ký hợp đồng, không được vi phạm.
After the contract is signed, you cannot break it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分