拼
违约金
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéiyuējīn
tiền phạt vi phạm hợp đồng; khoản bồi thường vi phạm hợp đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ违wéiHSK5không tuân; làm trái约yuē多音HSK4hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分