拼
违规
HSK6v 0 · Lv.1
wéiguī
vi phạm (quy định; quy tắc)
violate regulations; break rules 交通 违规 traffic viloation 违规 现象 violation of regulations and rules 违规 停车罚单 parking ticket 违规 停车 parking violation 违规 操作 operate against rules
漢越 vi quy
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为违规被警告了。
Tā yīnwèi wéiguī bèi jǐnggào le.
≈HSK5
Anh ấy bị cảnh cáo vì vi phạm quy định.
He was warned for violating the rules.
请不要违规使用设备。
Qǐng bú yào wéiguī shǐyòng shèbèi.
≈HSK5
Xin đừng vi phạm quy định khi sử dụng thiết bị.
Please do not use the equipment in violation of regulations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分