WinHSK

违规

HSK6v
0 · Lv.1
wéiguī

vi phạm (quy định; quy tắc)

violate regulations; break rules 交通 违规 traffic viloation 违规 现象 violation of regulations and rules 违规 停车罚单 parking ticket 违规 停车 parking violation 违规 操作 operate against rules

漢越 vi quy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan