WinHSK

迟早

HSK7-9adv
0 · Lv.1
chízǎo

sớm muộn; trước sau gì; không sớm thì muộn

漢越 trì tảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他迟早会明白你的苦心。

tā chí zǎo huì míng bai nǐ de kǔ xīn.

HSK4

Sớm muộn gì anh ấy cũng hiểu được tấm lòng của bạn.

Sooner or later, he will understand your good intentions.

这个问题迟早能解决。

Zhège wèntí chízǎo néng jiějué.

HSK4

Vấn đề này sớm muộn cũng giải quyết được.

This problem will be solved sooner or later.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

女儿第一次离家这么久,不知道她有没…HSK5
女儿第一次离家这么久,不知道她有没有照顾好自己。
你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。
可我还是放心不下。
孩子迟早要独立的,提前锻炼锻炼挺好。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan