WinHSK

迟早

HSK7-9adv
0 · Lv.1
chízǎo

sớm muộn; trước sau gì; không sớm thì muộn

漢越 trì tảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 或早或晚;早晚
义项 advHSK7-9

sớm muộn; trước sau gì; không sớm thì muộn

或早或晚;早晚

免费例句

他迟早会明白你的苦心。

tā chí zǎo huì míng bai nǐ de kǔ xīn.

HSK4

Sớm muộn gì anh ấy cũng hiểu được tấm lòng của bạn.

Sooner or later, he will understand your good intentions.

这个问题迟早能解决。

Zhège wèntí chízǎo néng jiějué.

HSK4

Vấn đề này sớm muộn cũng giải quyết được.

This problem will be solved sooner or later.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan