WinHSK

迥然

HSK1adj
0 · Lv.1
jiǒngrán

khác hẳn; khác xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容差得很远
义项 adjHSK1

khác hẳn; khác xa

形容差得很远

免费例句

一个沉着,一个急躁,他俩的性格迥然不同。

Yīgè chénzhuó, yīgè jízào, tā liǎ de xìnggé jiǒngrán bùtóng.

HSK6

Một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.

One is calm, the other is impatient; their personalities are completely different.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50