拼
迭次
HSK7-9adv 0 · Lv.1
diécì
nhiều lần; hết lần này đến lần khác
repeatedly; again and again 迭次 谈判没有结果 hold successive talks but with no result 迭次 交涉 make repeated representations with 迭次 会商 consult time and again
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分