WinHSK

迭次

HSK7-9adv
0 · Lv.1
dié

nhiều lần; hết lần này đến lần khác

repeatedly; again and again 迭次 谈判没有结果 hold successive talks but with no result 迭次 交涉 make repeated representations with 迭次 会商 consult time and again

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屡次;不止一次
义项 advHSK7-9

nhiều lần; hết lần này đến lần khác

屡次;不止一次

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan