WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
迷人
HSK6
adj
0 · Lv.1
mírén
quyến rũ; hấp dẫn; thu hút; cuốn hút; lôi cuốn
漢越 mê nhân
字解构
Phân tích chữ
迷
mí
HSK4
không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
很迷人
hěn mí rén
HSK6
quyến rũ
湖水迷人
hú shuǐ mí rén
HSK6
hồ nước mê người
美丽迷人
měi lì mí rén
HSK6
xinh đẹp mê người; vô cùng xinh đẹp
查词
复习
真题
工具
我的