WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
迷你
HSK4
adj
0 · Lv.1
mí
nǐ
mini; nhỏ gọn; nhỏ bé
mini 迷你 计算机 mini-computer [ 相关词条 ] 迷你裙 [名] miniskirt; mini
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
迷你裙
mí nǐ qún
HSK4
váy ngắn
迷你月饼
mí nǐ yuè bǐng
HSK4
bánh trung thu mini
迷你酒吧
mí nǐ jiǔ bā
HSK5
quầy bar mini
查词
复习
真题
工具
我的