字解构
Phân tích chữ迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường你nǐHSK1anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)月yuèHSK1trăng, mặt trăng饼bǐngHSK4bánh; cái bánh 认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分