WinHSK

迷你

HSK4adj
0 · Lv.1

mini; nhỏ gọn; nhỏ bé

mini 迷你 计算机 mini-computer [ 相关词条 ] 迷你裙 [名] miniskirt; mini

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50