WinHSK

退出

HSK5v
0 · Lv.1
tuìchū

ra khỏi; rút khỏi; thoát ra

漢越 thối xuất

例句

Câu ví dụ
免费例句

他决定退出这个项目。

Tā juédìng tuìchū zhège xiàngmù.

HSK4

Anh ấy quyết định rút khỏi dự án này.

He decided to withdraw from this project.

公司要求他退出比赛。

Gōngsī yāoqiú tā tuìchū bǐsài.

HSK4

Công ty yêu cầu anh ấy rút khỏi cuộc thi.

The company asked him to withdraw from the competition.

你需要退出登录来保护隐私。

Nǐ xūyào tuìchū dēnglù lái bǎohù yǐnsī.

HSK4

Bạn cần đăng xuất để bảo vệ quyền riêng tư.

You need to log out to protect your privacy.

请确保你已经退出账户。

Qǐng quèbǎo nǐ yǐjīng tuìchū zhànghù.

HSK4

Vui lòng đảm bảo bạn đã đăng xuất tài khoản.

Please make sure you have logged out of your account.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50