WinHSK

退出

HSK5v
0 · Lv.1
tuìchū

ra khỏi; rút khỏi; thoát ra

漢越 thối xuất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开(某种场合);脱离(某个团体或组织);不再参加(某种行动或活动)
  2. 退还
  3. 一直免登录进入
义项 vHSK5

ra khỏi; rút khỏi; thoát ra

离开(某种场合);脱离(某个团体或组织);不再参加(某种行动或活动)

免费例句

他决定退出这个项目。

Tā juédìng tuìchū zhège xiàngmù.

HSK4

Anh ấy quyết định rút khỏi dự án này.

He decided to withdraw from this project.

公司要求他退出比赛。

Gōngsī yāoqiú tā tuìchū bǐsài.

HSK4

Công ty yêu cầu anh ấy rút khỏi cuộc thi.

The company asked him to withdraw from the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

trả lại

退还

义项 vHSK5

đăng xuất (log out)

一直免登录进入

免费例句

你需要退出登录来保护隐私。

Nǐ xūyào tuìchū dēnglù lái bǎohù yǐnsī.

HSK4

Bạn cần đăng xuất để bảo vệ quyền riêng tư.

You need to log out to protect your privacy.

请确保你已经退出账户。

Qǐng quèbǎo nǐ yǐjīng tuìchū zhànghù.

HSK4

Vui lòng đảm bảo bạn đã đăng xuất tài khoản.

Please make sure you have logged out of your account.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50