WinHSK

退房

HSK5v
0 · Lv.1
tuìfáng

trả phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们可以几点退房?

Wǒmen kěyǐ jǐ diǎn tuìfáng?

HSK4

Chúng tôi có thể trả phòng lúc mấy giờ?

What time can we check out?

我们提前一天退房。

Wǒmen tíqián yī tiān tuìfáng.

HSK4

Chúng tôi trả phòng trước một ngày.

We checked out one day early.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

先生,您的入住手续办好了,押金会在…HSK5
先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。
好的。请问你们提供早餐吗?