拼
退房
HSK5v 0 · Lv.1
tuìfáng
trả phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开并完成退房手续
等级
义项 ①v≈HSK5
trả phòng
离开并完成退房手续
免费例句
我们可以几点退房?
Wǒmen kěyǐ jǐ diǎn tuìfáng?
≈HSK4
Chúng tôi có thể trả phòng lúc mấy giờ?
What time can we check out?
我们提前一天退房。
Wǒmen tíqián yī tiān tuìfáng.
≈HSK4
Chúng tôi trả phòng trước một ngày.
We checked out one day early.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分