WinHSK

退缩

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuìsuō

lùi; lui lại; co lại; lùi bước; nao núng; chùn chân; chùn bước

漢越 thối súc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向后退或向后缩;畏缩
义项 vHSK7-9

lùi; lui lại; co lại; lùi bước; nao núng; chùn chân; chùn bước

向后退或向后缩;畏缩

免费例句

他退缩了,不敢向前。

Tā tuìsuō le, bù gǎn xiàng qián.

HSK5

Anh ấy lùi bước không dám tiến lên.

He backed off and didn't dare to go forward.

面对困难,他从不退缩。

Miànduì kùnnan, tā cóng bù tuìsuō.

HSK5

Đối mặt với khó khăn, anh ấy chưa bao giờ lùi bước.

He never backs down in the face of difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50