WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
临阵退缩
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
lín
zhèn
tuì
suō
để bị lạnh chân
漢越
字解构
Phân tích chữ
临
lín
HSK5
gần; giáp; đối diện; đứng trước
阵
zhèn
HSK5
trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)
退
tuì
HSK5
thối; lui; lùi; thoái
缩
suō
HSK5
co; rút lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的