拼
适宜
HSK6adj 0 · Lv.1
shìyí
vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp
漢越 thích nghi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 合适;相宜
等级
义项 ①adj≈HSK6
vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp
合适;相宜
免费例句
气候十分适宜。
Qìhòu shífēn shìyí.
≈HSK5
Khí hậu rất thích hợp.
The climate is very suitable.
温度刚好适宜。
Wēndù gānghǎo shìyí.
≈HSK5
Nhiệt độ vừa phải, thích hợp.
The temperature is just right.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分