拼
合适宜
HSK3adj 0 · Lv.1
héshìyí
phải thời; hợp thích hợp; phù hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy适shìHSK3hợp; thích hợp; phù hợp宜yíHSK1(dùng trong 便宜 = rẻ); thích hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分