WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
逃跑
HSK6
v
0 · Lv.1
táopǎo
chạy trốn; bỏ chạy; trốn khỏi
漢越 đào bào
字解构
Phân tích chữ
逃
táo
HSK6
trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh
跑
pǎo
HSK2
cào; bới (động vật dùng chân đào đất)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的