WinHSK
返回查词
táo
ㄊㄠˊ
HSK6v单字

trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh

漢越 đào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逃跑;迅速离开对自己不利的事物或环境
  2. 躲避

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh

逃跑;迅速离开对自己不利的事物或环境

小偷赶紧逃走了。

Xiǎotōu gǎnjǐn táo zǒu le.

HSK4

Tên trộm vội vàng chạy trốn.

The thief quickly ran away.

她匆忙地逃走了。

Tā cōngmáng de táozǒu le.

HSK5

Cô ấy vội vàng bỏ trốn.

She hurriedly ran away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

trốn; trốn tránh; lẩn tránh; lánh; né

躲避

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️