返回查词 逃避táobìHSK7-9trốn tránh; chạy trốn; lảng tránh逃课táo kèHSK6trốn học; cúp học逃跑táopǎoHSK6chạy trốn; bỏ chạy; trốn khỏi逃离táo líHSK6trốn; trốn thoát; trốn khỏi; thoát khỏi逃走táozǒuHSK5chuồn; chạy trốn; đào tẩu; chạy thoát逃生táoshēngHSK7-9thoát thân; chạy trốn; tẩu thoát; thoát hiểm逃脱táotuōHSK6chạy trốn; chạy thoát; trốn thoát; trốn khỏi; tẩu thoát逃学táoxuéHSK6bỏ học; trốn học (vô cớ nghỉ)逃亡táowángHSK7-9bỏ trốn; lưu vong; lánh nạn; trốn đi nơi khác逃逸táo yìHSK7-9chạy trốn; bỏ trốn; lẩn trốn
逃
táo
ㄊㄠˊHSK6v单字
trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh
漢越 đào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逃跑;迅速离开对自己不利的事物或环境
- 躲避
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh
逃跑;迅速离开对自己不利的事物或环境
小偷赶紧逃走了。
Xiǎotōu gǎnjǐn táo zǒu le.
≈HSK4
Tên trộm vội vàng chạy trốn.
The thief quickly ran away.
她匆忙地逃走了。
Tā cōngmáng de táozǒu le.
≈HSK5
Cô ấy vội vàng bỏ trốn.
She hurriedly ran away.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
trốn; trốn tránh; lẩn tránh; lánh; né
躲避
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️