拼
逆行
HSK7-9v 0 · Lv.1
nìxíng
đi ngược chiều
retrograde motion [ 相关词条 ] 逆行传导 [名] [生理] antidromic conduction 逆行性遗忘 [名] [医学] retrograde amnesia
漢越 nghịch hành
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi ngược chiều
retrograde motion [ 相关词条 ] 逆行传导 [名] [生理] antidromic conduction 逆行性遗忘 [名] [医学] retrograde amnesia