WinHSK

逆行

HSK7-9v
0 · Lv.1
nìxíng

đi ngược chiều

retrograde motion [ 相关词条 ] 逆行传导 [名] [生理] antidromic conduction 逆行性遗忘 [名] [医学] retrograde amnesia

漢越 nghịch hành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行人;车辆等逆向前行
义项 vHSK7-9

đi ngược chiều

行人;车辆等逆向前行

免费例句

在单行道上不能逆行。

Zài dānxíng dào shàng bù néng nìxíng.

HSK4

Trên đường một chiều không thể đi ngược.

You cannot go the wrong way on a one-way street.

他在高速公路上逆行。

Tā zài gāosù gōnglù shàng nìxíng.

HSK6

Anh ấy đi ngược chiều trên đường cao tốc.

He drove the wrong way on the highway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。