WinHSK

选手

HSK5n
0 · Lv.1
xuǎnshǒu

tuyển thủ; thí sinh

contestant; athlete; player 职业 选手 professional (player) 优秀 选手 top-ranking athlete 业余 选手 amateur 篮球/网球 选手 basketball/tennis player

漢越 tuyển thủ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50