拼
选手
HSK5n 0 · Lv.1
xuǎnshǒu
tuyển thủ; thí sinh
contestant; athlete; player 职业 选手 professional (player) 优秀 选手 top-ranking athlete 业余 选手 amateur 篮球/网球 选手 basketball/tennis player
漢越 tuyển thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从众多人员里挑选出来的参赛者
等级
义项 ①n≈HSK5
tuyển thủ; thí sinh
从众多人员里挑选出来的参赛者
免费例句
每位选手都在努力。
Měi wèi xuǎnshǒu dōu zài nǔlì.
≈HSK4
Mỗi tuyển thủ đều đang cố gắng.
Every contestant is working hard.
这些选手很有实力。
Zhèxiē xuǎnshǒu hěn yǒu shílì.
≈HSK4
Những thí sinh này rất có thực lực.
These contestants are very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分