拼
选秀
HSK4n 0 · Lv.1
xuǎnxiù
bản nháp (thể thao)
search a talent 电视 选秀 selective TV trials; talent (search) show 选秀 节目 talent show
漢越
字解构
Phân tích chữ选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)秀xiùHSK4nở hoa; ra hoa; trổ bông (thường chỉ cây trồng, nông nghiệp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分