WinHSK

选秀

HSK4n
0 · Lv.1
xuǎnxiù

bản nháp (thể thao)

search a talent 电视 选秀 selective TV trials; talent (search) show 选秀 节目 talent show

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

选秀出身的张靓颖在微博里感叹:“我们从不缺少好声音,缺少的是好平台。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50