拼
透气
HSK7-9v 0 · Lv.1
tòuqì
thông hơi; thông khí; thoáng khí; làm thoáng khí
漢越 thấu khí
例句
Câu ví dụ免费例句
这种衣料透气性很好。
Zhè zhǒng yīliào tòuqìxìng hěn hǎo.
≈HSK4
Loại vải này thoáng khí rất tốt.
This fabric has good breathability.
门窗关着,房子不透气。
Ménchuāng guānzhe, fángzi bù tòuqì.
≈HSK4
Cửa sổ đóng lại rồi, trong phòng không thoáng khí.
The doors and windows are closed, so the room is stuffy.
你跟我出去透透气吧!
Nǐ gēn wǒ chūqù tòu tòu qì ba!
≈HSK5
Bạn ra ngoài hóng mát với mình đi!
Come out with me to get some fresh air!
我们去公园透透气。
wǒmen qù gōngyuán tòu tòu qì.
≈HSK5
Chúng tôi đi công viên hít thở không khí trong lành.
Let's go to the park to get some fresh air.
他偷偷给我透了气。
tā tōutōu gěi wǒ tòu le qì.
≈HSK6
Anh ấy lén báo tin cho tôi.
He secretly tipped me off.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。HSK5
男:屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。
女:好,我去开窗。你应该出去走走,呼吸呼吸新鲜空气,不要总在屋子里呆着。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分