拼
逐个
HSK5adv 0 · Lv.1
zhúgè
từng cái; từng chiếc; từng cái một
one by one 逐个 研究问题 look into the matters one by one 逐个 清点 count one by one 逐个 介绍来宾 introduce the guests one by one 逐个 检查产品的质量 examine the quality of the products one by one
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
逐个检查产品的质量。
Zhúgè jiǎnchá chǎnpǐn de zhìliàng.
≈HSK5
Kiểm tra chất lượng sản phẩm từng cái một.
Check the quality of the products one by one.
将目标化整为零,变成一个个容易实现的小目标,然后将其逐个击破,这不失为一个实现终极目标的有效方法。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分