拼
逐个
HSK5adv 0 · Lv.1
zhúgè
từng cái; từng chiếc; từng cái một
one by one 逐个 研究问题 look into the matters one by one 逐个 清点 count one by one 逐个 介绍来宾 introduce the guests one by one 逐个 检查产品的质量 examine the quality of the products one by one
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分