拼
通勤
HSK5v 0 · Lv.1
tōngqín
đi lại; đi làm; đi học
commuter/shuttle service (for the staff) 在京津两地之间 通勤 commute between Beijing and Tianjin [ 相关词条 ] 通勤车 [名] commuter train (for the staff) 通勤票 [名] commuter's ticket 通勤族 [名] commuters
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分