WinHSK

通勤

HSK5v
0 · Lv.1
tōngqín

đi lại; đi làm; đi học

commuter/shuttle service (for the staff) 在京津两地之间 通勤 commute between Beijing and Tianjin [ 相关词条 ] 通勤车 [名] commuter train (for the staff) 通勤票 [名] commuter's ticket 通勤族 [名] commuters

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是上下班或上学时,从家到工作地点或学校之间的日常往返; 通常用于描述每日的交通过程,无论是使用公共交通工具还是私家车
义项 vHSK5

đi lại; đi làm; đi học

指的是上下班或上学时,从家到工作地点或学校之间的日常往返; 通常用于描述每日的交通过程,无论是使用公共交通工具还是私家车

免费例句

我习惯了通勤坐地铁。

Wǒ xíguàn le tōngqín zuò dìtiě.

HSK6

Tôi đã quen với việc đi làm bằng tàu điện ngầm.

I am used to commuting by subway.

通勤时间太长让我很累。

Tōngqín shíjiān tài cháng ràng wǒ hěn lèi.

HSK6

Thời gian đi lại quá dài khiến tôi rất mệt.

The long commute makes me very tired.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan