拼
通融
HSK6v 0 · Lv.1
tōnɡrónɡ
châm chước; sâm si; khoan dung; linh động; biện pháp linh hoạt
yuan . I'll pay you back within the week.
漢越 thông dung
例句
Câu ví dụ免费例句
他们提出了一个通融的方案。
Tāmen tíchū le yí ge tōngróng de fāng'àn.
≈HSK6
Họ đã đưa ra một biện pháp linh hoạt.
They proposed a flexible solution.
他答应通融一下,延长期限。
Tā dāyìng tōngróng yīxià, yáncháng qīxiàn.
≈HSK6
Anh ấy đồng ý linh động một chút, kéo dài thời gian.
He agreed to make an exception and extend the deadline.
他向我通融,借了很多钱。
Tā xiàng wǒ tōngróng, jiè le hěn duō qián.
≈HSK6
Anh ấy xin tôi linh động, mượn rất nhiều tiền.
He asked me to make an exception and borrowed a lot of money.
他需要通融一下,借点钱。
Tā xūyào tōngróng yíxià, jiè diǎn qián.
≈HSK6
Anh ấy cần linh động một chút, mượn một chút tiền.
He needs to be flexible and borrow some money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分