WinHSK

逛荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
guàngdàng

dạo chơi; rong chơi; lang thang; đi thơ thẩn; đi rong (mang nghĩa xấu); chơi lông bông

loiter; loaf about 在城里 逛荡 来 逛荡 去 loaf about the town 逛荡

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们喜欢在公园里逛荡。

Háizimen xǐhuan zài gōngyuán lǐ guàngdàng.

HSK6

Bọn trẻ thích rong chơi trong công viên.

Children like to wander around in the park.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan