WinHSK

逛荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
guàngdàng

dạo chơi; rong chơi; lang thang; đi thơ thẩn; đi rong (mang nghĩa xấu); chơi lông bông

loiter; loaf about 在城里 逛荡 来 逛荡 去 loaf about the town 逛荡

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan