WinHSK

逝者

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìzhě

người đã qua đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去世的人。
义项 nHSK7-9

người đã qua đời

去世的人。

免费例句

今天他们要为逝者移灵。

Jīntiān tāmen yào wèi shìzhě yílíng.

HSK7-9

Hôm nay họ sẽ di chuyển linh cữu của người đã khuất.

Today they will move the remains of the deceased.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan