拼
逝者
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìzhě
người đã qua đời
漢越
字解构
Phân tích chữ逝shìHSK7-9chảy; trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước)者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分