WinHSK

速成

HSK4v
0 · Lv.1
sùchénɡ

học cấp tốc; hoàn thành nhanh chóng

accelerate (an educational programme) 速成 职业培训 accelerated vocational training [ 相关词条 ] 速成班 [名] accelerated/quick/rapid/crash course

漢越 tốc thành

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50