WinHSK

道德

HSK6n, adj
0 · Lv.1
dàodé

đạo đức; luân lý; phẩm hạnh

漢越 đạo đức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社会意识形态之一,使人们共同生活及其行为的准则和规范道德通过社会的或一定阶级的舆论对社会生活起约束作用
  2. 合乎道德的
义项 nHSK6

đạo đức; luân lý; phẩm hạnh

社会意识形态之一,使人们共同生活及其行为的准则和规范道德通过社会的或一定阶级的舆论对社会生活起约束作用

免费例句

他是个很有道德的人。

tā shì gè hěn yǒu dàodé de rén.

HSK4

Anh ấy là một người rất có đạo đức.

He is a very moral person.

道德是社会的基本规范。

dào dé shì shè huì de jī běn guī fàn

HSK4

Đạo đức là quy tắc cơ bản của xã hội.

Morality is the basic norm of society.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

đạo đức; có đạo đức

合乎道德的

免费例句

他的决定非常道德。

Tā de juédìng fēicháng dàodé.

HSK4

Quyết định của anh ấy rất có đạo đức.

His decision was very moral.

她是个道德高尚的人。

Tā shì gè dàodé gāoshàng de rén.

HSK5

Cô ấy là người có đạo đức cao thượng.

She is a person of high moral character.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。