WinHSK

道路

HSK4n
0 · Lv.1
dàolù

đường; lộ trình (bao gồm đường bộ, đường thủy)

passage (between two places) [ 相关词条 ] 道路测试 [名] road test 道路工程 [名] highway engineering 道路建设 [名] road construction 道路施工 [名] roadworks 道路税 [名] road tax; toll; toll charge 道路通行税 [名] toll through

漢越 đạo lộ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.