拼
道路
HSK4n 0 · Lv.1
dàolù
đường; lộ trình (bao gồm đường bộ, đường thủy)
passage (between two places) [ 相关词条 ] 道路测试 [名] road test 道路工程 [名] highway engineering 道路建设 [名] road construction 道路施工 [名] roadworks 道路税 [名] road tax; toll; toll charge 道路通行税 [名] toll through
漢越 đạo lộ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分