道路
HSK4nđường; lộ trình (bao gồm đường bộ, đường thủy)
passage (between two places) [ 相关词条 ] 道路测试 [名] road test 道路工程 [名] highway engineering 道路建设 [名] road construction 道路施工 [名] roadworks 道路税 [名] road tax; toll; toll charge 道路通行税 [名] toll through
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指两地间包括陆地、水上的通道
- 供人或车马通行的带状地面
đường; lộ trình (bao gồm đường bộ, đường thủy)
指两地间包括陆地、水上的通道
山路陡峭,要小心走。
Shānlù dǒuqiào, yào xiǎoxīn zǒu.
Đường núi dốc, phải đi cẩn thận.
The mountain road is steep, so walk carefully.
水路畅通,航运很方便。
Shuǐlù chàngtōng, hángyùn hěn fāngbiàn.
Đường thủy thông suốt, vận tải rất thuận tiện.
The waterway is clear, so shipping is very convenient.
con đường; đường giao thông
供人或车马通行的带状地面
这条路通往城市。
Zhè tiáo lù tōng wǎng chéngshì.
Con đường này dẫn đến thành phố.
This road leads to the city.
路分叉了,要注意路标。
Lù fēnchà le, yào zhùyì lùbiāo.
Đường chia nhánh, phải chú ý biển báo.
The road forks, so pay attention to the road signs.