WinHSK

遥远

HSK6adj
0 · Lv.1
yáoyuǎn

rất xa; cách xa; tít mù; xa xôi; xa thẳm; xa tít (chỉ khoảng cách thời gian và không gian)

distant; remote; faraway 遥远 的星星 remote star 遥远 的天际 distant/far horizon 遥远 的将来 distant/faraway/remote future 遥远 的地方 faraway place 路途 遥远 have a long journey

漢越 dao viễn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (时间或空间的距离)很远
义项 adjHSK6

rất xa; cách xa; tít mù; xa xôi; xa thẳm; xa tít (chỉ khoảng cách thời gian và không gian)

(时间或空间的距离)很远

免费例句

梦想似乎太遥远。

mèng xiǎng sì hū tài yáo yuǎn

HSK4

Ước mơ dường như quá xa xăm.

The dream seems too distant.

这个巨人住在遥远的山洞里。

Zhège jùrén zhù zài yáoyuǎn de shāndòng lǐ.

HSK4

Người khổng lồ này sống trong hang núi xa xôi.

This giant lives in a distant cave.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50