WinHSK

遥远

HSK6adj
0 · Lv.1
yáoyuǎn

rất xa; cách xa; tít mù; xa xôi; xa thẳm; xa tít (chỉ khoảng cách thời gian và không gian)

distant; remote; faraway 遥远 的星星 remote star 遥远 的天际 distant/far horizon 遥远 的将来 distant/faraway/remote future 遥远 的地方 faraway place 路途 遥远 have a long journey

漢越 dao viễn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50