拼
遮挡
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
zhēdǎng
che; ngăn che
shelter from; keep out
漢越 già đáng
例句
Câu ví dụ免费例句
车辆遮挡了视线。
Chēliàng zhēdǎng le shìxiàn.
≈HSK5
Xe cộ đã che khuất tầm nhìn.
Vehicles blocked the view.
这就是因月球遮挡了太阳所发生的日食现象。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分