WinHSK

遮挡

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
zhēdǎng

che; ngăn che

shelter from; keep out

漢越 già đáng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遮蔽拦挡
  2. 可以遮蔽拦挡的东西
义项 vHSK7-9

che; ngăn che

遮蔽拦挡

免费例句

车辆遮挡了视线。

Chēliàng zhēdǎng le shìxiàn.

HSK5

Xe cộ đã che khuất tầm nhìn.

Vehicles blocked the view.

这就是因月球遮挡了太阳所发生的日食现象。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vật che chắn; vật ngăn che

可以遮蔽拦挡的东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan