WinHSK

遮羞

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēxiū

che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy); chữa thẹn

hush up a scandal; cover up one's embarrassment [ 相关词条 ] 遮羞布 [名] loincloth; fig leaf

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50